Tài liệu tổng hợp quy trình đặt catheter midline

Tài liệu tổng hợp quy trình đặt catheter midline

Tài liệu này tổng hợp các hướng dẫn thực hành về đặt và chăm sóc catheter midline từ bệnh viện, trung tâm y khoa và hiệp hội chuyên môn quốc tế nhằm phục vụ tham khảo nội bộ cho khoa/phòng lâm sàng. Các nội dung dưới đây không thay thế quy trình chính thức của bệnh viện hoặc chỉ định của bác sĩ điều trị.

Khái niệm và phạm vi sử dụng

Catheter midline là ống thông tĩnh mạch ngoại vi có chiều dài trung bình, thường được đặt qua tĩnh mạch ở cánh tay, với đầu tận nằm ở vùng nách hoặc tĩnh mạch nách gần, nhưng không đi vào tĩnh mạch trung tâm. Thiết bị này thường được lựa chọn khi cần truyền tĩnh mạch trong thời gian trung hạn, đặc biệt ở người bệnh khó lấy ven ngoại vi hoặc cần giảm số lần chọc kim lặp lại.

https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Midline_Catheter.png

 

Chỉ định và chống chỉ định

Chỉ định thường gặp

  • Điều trị truyền tĩnh mạch dự kiến khoảng 5 đến 14 ngày; theo INS có thể kéo dài đến 28 ngày trong một số trường hợp được đánh giá phù hợp.

  • Người bệnh có hệ tĩnh mạch ngoại vi khó tiếp cận nhưng chưa cần đường truyền trung tâm.

  • Truyền dịch, kháng sinh, thuốc giảm đau hoặc các dung dịch tương thích với đường truyền ngoại vi.

Chống chỉ định hoặc cần tránh

  • Không dùng cho thuốc gây hoại tử mô truyền liên tục, dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần, hoặc dung dịch có độ thẩm thấu quá cao.

  • Tránh ở chi có giảm tưới máu, nghi hoặc có huyết khối tĩnh mạch, nhiễm trùng tại chỗ, hoặc người bệnh cần bảo tồn tĩnh mạch do bệnh thận giai đoạn cuối.

  • Không nên đặt ở tay có fistula hoặc graft động tĩnh mạch.

Chuẩn bị trước thủ thuật

Đánh giá người bệnh

Cần xác nhận danh tính người bệnh, giải thích thủ thuật, rà soát dị ứng, nguy cơ chảy máu, thuốc chống đông, tiền sử huyết khối và mục tiêu điều trị truyền dịch. Một số quy trình cũng yêu cầu đánh giá mạch máu hai bên bằng siêu âm trước khi chọn ven thích hợp.

Tư thế người bệnh

Người bệnh thường nằm ngửa, tay đặt trên tấm kê tay hoặc dang khoảng 45 đến 90 độ, lòng bàn tay ngửa để bộc lộ tốt mặt trong cánh tay. Một số quy trình sử dụng garô cánh tay trên để làm nổi tĩnh mạch trước khi chọc kim.

Chuẩn bị vô khuẩn và dụng cụ

Các nguồn quốc tế đều nhấn mạnh vô khuẩn tối đa: đội mũ, mang khẩu trang, áo choàng vô trùng, găng vô trùng, khăn lỗ vô trùng và bọc đầu dò siêu âm bằng bao vô trùng. Sát khuẩn da thường dùng chlorhexidine trong cồn và phải để khô tự nhiên trước khi chọc kim.

Dụng cụ cơ bản gồm bộ catheter midline, kim chọc, dây dẫn nếu dùng kỹ thuật Seldinger, bơm tiêm, NaCl 0,9% để bơm rửa, hệ thống cố định, băng trong suốt vô trùng và gel siêu âm vô trùng.

Lựa chọn tĩnh mạch

Siêu âm được khuyến cáo mạnh và trong nhiều tài liệu được xem là tiêu chuẩn thực hành để khảo sát mạch máu và hướng dẫn chọc ven. Các tĩnh mạch thường được ưu tiên là basilic, brachial và cephalic ở cánh tay trên; cần chọn đoạn ven thẳng, đủ đường kính, không có huyết khối và tránh các vùng gấp dễ gây gập catheter.

Midline kiểu All-in-One

Bộ catheter sẽ nằm trên một thiết kế duy nhất có thể kèm guidewire hoặc không có.

Midline kiểu đặt Seldinger

Bộ đặt gồm catheter kèm nòng stylet, nong mạch, kim đâm da, guidewire, van không kim...

Quy trình kỹ thuật đặt catheter midline

Bước 1: Xác nhận chỉ định và chuẩn bị trường thủ thuật

Hoàn tất kiểm tra hồ sơ, đồng thuận thủ thuật, đặt tư thế người bệnh, chuẩn bị dụng cụ và thiết lập trường vô khuẩn. Nếu cần, gây tê tại chỗ bằng lidocain 1% theo quy trình của đơn vị thực hiện.

Bước 2: Khảo sát tĩnh mạch bằng siêu âm

Dùng đầu dò tuyến tính để đánh giá giải phẫu mạch máu hai bên, xác định tĩnh mạch phù hợp về kích thước, độ sâu và tính liên tục của lòng mạch. Một số tài liệu mô tả sử dụng phương pháp RaPeVA để lập bản đồ truy cập mạch máu trước thủ thuật.

Bước 3: Chọc tĩnh mạch dưới hướng dẫn siêu âm

Đặt đầu dò vuông góc với da ở mặt cắt ngang, sau đó đưa kim vào ở góc khoảng 30 đến 45 độ dưới quan sát trực tiếp bằng siêu âm cho đến khi vào lòng tĩnh mạch. Sự hồi lưu máu giúp xác nhận đã vào ven.

Bước 4: Luồn dây dẫn và catheter

Nhiều trung tâm sử dụng kỹ thuật Seldinger hoặc modified Seldinger: luồn dây dẫn qua kim, rút kim, sau đó luồn catheter theo dây dẫn vào tĩnh mạch. Một số bộ dụng cụ all-in-one cho phép thao tác liền mạch hơn nhưng vẫn dựa trên nguyên tắc tương tự.

Bước 5: Định vị đầu catheter

Đầu tận của midline cần nằm ở vùng nách hoặc đoạn gần của tĩnh mạch nách và không được tiến vào hệ tĩnh mạch trung tâm. Việc ghi nhận chiều dài catheter đưa vào và chiều dài ngoài da có ý nghĩa quan trọng để theo dõi di lệch về sau.

Bước 6: Kiểm tra hoạt động và bơm rửa

Sau khi đặt xong, cần kiểm tra hồi lưu máu và bơm rửa bằng NaCl 0,9%, thường với bơm 10 mL và kỹ thuật push-stop-push hoặc pulsatile flush để duy trì lưu thông và giảm nguy cơ tắc catheter. Một số quy trình sử dụng áp lực dương ở cuối lần bơm rửa.

Bước 7: Cố định và băng phủ

Catheter được cố định bằng thiết bị chuyên dụng như StatLock hoặc hệ thống neo tương đương, sau đó phủ băng trong suốt vô trùng. Một số trung tâm còn dùng keo dán mô tại lỗ chọc để tăng độ kín và giảm chảy dịch quanh catheter.

Bước 8: Ghi hồ sơ thủ thuật

Cần ghi rõ loại catheter, cỡ, bên đặt, vị trí tĩnh mạch, chiều dài đưa vào, chiều dài ngoài da, số lần chọc, khả năng hồi lưu máu, biến chứng nếu có và tên người thực hiện.

Chăm sóc sau đặt

Theo các hướng dẫn được tổng hợp, catheter midline cần được đánh giá mỗi ngày về vị trí, độ chắc của băng cố định, dấu hiệu đau, sưng, đỏ, rỉ dịch, khó bơm rửa hoặc mất hồi lưu máu. Băng phủ thường được thay mỗi 5 đến 7 ngày hoặc sớm hơn nếu ẩm, bong hoặc bẩn.

Bơm rửa catheter nên thực hiện trước và sau mỗi lần sử dụng, đồng thời định kỳ khi catheter không dùng thường xuyên theo quy trình nội bộ của bệnh viện. Việc duy trì hệ thống kín và thao tác vô khuẩn trong mọi lần truy cập là điểm then chốt để giảm biến chứng nhiễm khuẩn.

Biến chứng và theo dõi

Các biến chứng thường gặp gồm tắc catheter, viêm tĩnh mạch, thấm thoát mạch, nhiễm trùng tại chỗ, huyết khối tĩnh mạch chi trên và di lệch catheter. Midline có thể có tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter thấp hơn PICC và CVC, nhưng vẫn cần giám sát chặt chẽ biến chứng cơ học và huyết khối.

Khi có dấu hiệu bất thường như đau tăng, sưng chi, sốt, rỉ dịch mủ, không bơm rửa được hoặc nghi đầu catheter di lệch, cần ngừng sử dụng thiết bị và đánh giá lại ngay theo quy trình của đơn vị điều trị.

Khuyến cáo của INS và ESPEN

INS khuyến cáo lựa chọn midline cho người bệnh cần liệu pháp truyền tĩnh mạch ngoại vi dự kiến 5 đến 14 ngày, có thể dài hơn trong một số trường hợp được đánh giá phù hợp, và nhấn mạnh việc dùng siêu âm, kỹ thuật vô khuẩn tối đa, đánh giá hằng ngày và quyết định rút catheter dựa trên chỉ định lâm sàng thay vì chỉ dựa trên thời gian lưu.

ESPEN đề cập midline trong bối cảnh dinh dưỡng tĩnh mạch ngoại vi ngắn hạn; dung dịch dùng qua đường này cần có độ thẩm thấu phù hợp và không nên thay thế cho đường truyền trung tâm khi cần nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài hoặc có độ thẩm thấu cao.

Bảng tóm tắt thực hành

Nội dungKhuyến nghị thực hành tổng hợp
Vị trí đặtƯu tiên basilic, brachial hoặc cephalic ở cánh tay trên, chọn đoạn ven thẳng, tránh vùng gấp.
Hướng dẫn hình ảnhNên dùng siêu âm để khảo sát và chọc ven.
Kỹ thuật đặtSeldinger hoặc modified Seldinger là kỹ thuật phổ biến nhất.
Đầu catheterDừng ở vùng nách hoặc tĩnh mạch nách gần, không vào trung tâm.
Bơm rửaNaCl 0,9%, bơm xung hoặc push-stop-push, ưu tiên bơm 10 mL.
Băng cố địnhDùng thiết bị cố định chuyên dụng và băng trong suốt vô trùng.
Theo dõiĐánh giá hằng ngày về đau, đỏ, sưng, hồi lưu máu, độ thông và băng phủ.

Áp dụng tại cơ sở y tế

Khi chuyển hóa tài liệu này thành quy trình nội bộ, cơ sở y tế cần chuẩn hóa thêm các điểm sau: phân công người thực hiện đủ năng lực, bộ dụng cụ chuẩn, biểu mẫu ghi chép, quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn và sơ đồ xử trí biến chứng. Chất lượng chăm sóc phụ thuộc nhiều vào đào tạo thực hành siêu âm, tuân thủ vô khuẩn và giám sát sau đặt hơn là chỉ riêng lựa chọn loại catheter.

Ghi chú sử dụng tài liệu

Tài liệu này phù hợp làm nguồn tham khảo học tập hoặc nền tảng để xây dựng quy trình nội bộ. Trước khi áp dụng chính thức, cần đối chiếu với quy định của Bộ Y tế, hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn và quy trình phê duyệt chuyên môn của bệnh viện.


Danh sách nguồn tham chiếu

  1. VascuFirst. Midline catheter: placement and maintenance protocol. https://vascufirst.com/care-and-maintenance/midline-catheter-placement-maintenance-protocol/

  2. Royal Children’s Hospital Melbourne. A Procedural Guide to Midline Insertion. https://www.rch.org.au/uploadedFiles/Main/Content/anaes/a_procedural_guide_to_midline_insertion.pdf

  3. EMSJ. Procedure Midline Catheter Insertion in the ED. https://emsj.ca/procedure-midline-catheter-insertion-in-the-ed/

  4. UMass Memorial Health. Understanding a Midline Catheter. https://www.ummhealth.org/health-library/understanding-a-midline-catheter

  5. CADTH / NCBI Bookshelf. Midline Catheters for Administering Intravenous Infusion Therapy. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK613813/

  6. Infusion Nurses Society. Infusion Therapy Standards of Practice.

  7. 3M. 2021 Updates to the Infusion Nurses Society Infusion Therapy Standards of Practice: Quick Reference Guide. https://multimedia.3m.com/mws/media/1996305O/ins-standards-2021-updates-quick-reference-guide.pdf

  8. ESPEN. Guidelines & Consensus Papers. https://www.espen.org/guidelines-home/espen-guidelines

  9. ESPEN. Venous Access (pediatric parenteral nutrition guidance). https://espen.org/documents/A174-09PaedPNGuidel_Venousaccess.pdf

  10. MethodistMD. Midline Catheter Insertion Protocol Plan. https://www.methodistmd.org/contentAsset/raw-data/c5974f37-dd19-4206-a894-6e0c7e5872d1/fileAsset

  11. Adventist HealthCare / HMCP Policies. Nursing Policy 8620.252. https://xconnect.adventisthealthcare.com/hmcpolicies/HRMC/Nursing%20-%20Generic/8620.252.pdf

  12. Perth Children’s Hospital. Central Venous Access Devices (CVAD) and Midline clinical practice guideline. https://pch.health.wa.gov.au/~/media/Files/Hospitals/PCH/General-documents/Health-professionals/Clinical-Practice-Guidelines/CVAD-and-Midline.pdf

  13. CVS Specialty. Caring for your Midline Catheter. https://www.cvsspecialty.com/content/dam/enterprise/specialty/pdfs/coram_pdfs/75-55984a_caring_for_your_midline_catheter_av_0721.pdf

  14. ScienceDirect. The Midline Catheter: A Clinical Review. https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0736467916301597

  15. UIC Drug Information Group. 2021 Update: What are considerations for determining whether a drug may be administered via a midline catheter? https://dig.pharmacy.uic.edu/faqs/2021-2/september-2021-faqs/2021-update-what-are-considerations-for-determining-whether-a-drug-may-be-administered-via-a-midline-catheter/

  16. Bệnh viện Nhi Trung ương. Lựa chọn đường truyền tĩnh mạch đối với trẻ em. https://benhviennhitrunguong.gov.vn/lua-chon-duong-truyen-tinh-mach-doi-voi-tre-em.html

  17. KCB Việt Nam. Hướng dẫn phòng ngừa nhiễm khuẩn máu trên người bệnh có đặt catheter. https://kcb.vn/upload/2005611/20210723//Ph%C3%B2ng-ng%E1%BB%ABa-nhi%E1%BB%85m-khu%E1%BA%A9n-huy%E1%BA%BFt.pdf

Bài viết khác