Vật liệu catheter sơ sinh theo ưu, nhược điểm và ứng dụng thực tế: Polyurethane, PVC và Silicone.[1][2][3]
| Vật liệu | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng phù hợp ở sơ sinh |
| Polyurethane | Bền cơ học tốt, thành ống mỏng hơn nên có thể cho đường kính ngoài nhỏ hơn; phù hợp PICC và catheter trung tâm; cân bằng tốt giữa độ cứng lúc đặt và độ mềm sau đó ở các thế hệ mới [4][2]. | Có thể gặp false passage nhiều hơn khi đặt trong một số nghiên cứu; một số tài liệu ghi nhận nguy cơ nhiễm trùng/huyết khối cao hơn silicone trong bối cảnh catheter tĩnh mạch trung tâm [2][5]. | PICC, catheter tĩnh mạch trung tâm, đường truyền trung-dài hạn ở trẻ sơ sinh [2][6]. |
| PVC | Giá rẻ, dễ sản xuất, dễ sẵn có; từng được dùng nhiều cho catheter rốn; phù hợp cho các thủ thuật ngắn hạn [7][3][8]. | Không tối ưu cho dùng dài hạn; có liên quan đến nguy cơ huyết khối; độ linh hoạt và tương thích sinh học kém hơn các vật liệu hiện đại hơn trong nhiều bối cảnh [7][9]. | Catheter rốn động mạch/tĩnh mạch ngắn hạn, dùng tạm trong hồi sức sơ sinh [3][8]. |
| Silicone | Mềm, trơ sinh học, ít kích ứng mô; thường được ưa thích khi cần vật liệu dịu với mô non nớt của trẻ sơ sinh [1][9]. | Dễ gặp vấn đề cơ học hơn, như rách, tắc hoặc giảm ổn định đường truyền; thành catheter có thể dày hơn, ảnh hưởng một phần đến dòng chảy [2][4]. | PICC, catheter trung-dài hạn ở sơ sinh, nhất là khi ưu tiên độ mềm và tương thích mô [1][2]. |
| Tiêu chí | Polyurethane | PVC | Silicone |
| Độ bền cơ học | Tốt [4][10] | Trung bình-kém cho dài hạn [7] | Kém hơn PU về cơ học [2] |
| Độ mềm/êm với mô | Trung bình đến tốt [4] | Thấp hơn [7] | Tốt nhất [1][9] |
| Nguy cơ huyết khối | Có thể cao hơn silicone trong một số nghiên cứu [5] | Không phù hợp dài hạn do nguy cơ huyết khối [7][9] | Thường thấp hơn PU trong một số báo cáo [5][9] |
| Nguy cơ biến chứng cơ học | Tương đối tốt, nhưng có thể gặp false passage [2] | Hạn chế nếu dùng kéo dài [7] | Dễ rupture/obstruction hơn [1][2] |
| Phù hợp cho dùng dài hạn | Có [2][6] | Không tối ưu [7][3] | Có [1][2] |
| Giá thành và sẵn có | Trung bình [6] | Thấp, sẵn có [3][8] | Thường cao hơn PVC [1] |
- Nếu cần đường truyền trung-dài hạn, polyurethane thường là lựa chọn thực dụng vì cân bằng tốt giữa khả năng đặt catheter và độ bền sử dụng.[2][6]
- Nếu ưu tiên độ mềm, trơ sinh học và chấp nhận rủi ro cơ học cao hơn, silicone là lựa chọn hợp lý hơn.[1][2]
- Nếu chỉ cần catheter rốn ngắn hạn và yếu tố chi phí quan trọng, PVC vẫn có thể được dùng, nhưng không phải lựa chọn ưu tiên cho sử dụng kéo dài ở sơ sinh.[3][7]
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/2279507/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34545654/
- https://www.cochrane.org/evidence/CD000949_umbilical-artery-catheters-newborn-effects-catheter-materials
- https://deltamed.pro/en/news/silicone-and-polyurethane-catheters-comparison
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27023050/
- https://vygonindia.com/product_type/vascular-access/
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2440482/
- https://us.noharm.org/media/5331/download?inline=1
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/1196766/
- https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S155288551300189X
